Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金蝉脱壳金蟬脫殼

jīn chán tuō qiào

金蝉脱壳 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金蝉脱壳 trong tiếng Việt

nghĩa đen: ve sầu thoát xác (thành ngữ); nghĩa bóng: biến mất, để lại vỏ rỗng; một kế hoạch trốn thoát tài tình

Tra từ liên quan