医务室醫務室 yī wù shì 医务室 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 医务室 trong tiếng Việt phòng y tế; phòng khám; LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan