医务室
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
医务室
phòng y tế; phòng khám; LT:個|个[ge4]
Giản thể医务室
Phồn thể醫務室
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng