Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
医务所醫務所

yī wù suǒ

医务所 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 医务所 trong tiếng Việt

  1. phòng khám
  2. LT:家[jia1]
Tra từ liên quan