医务所醫務所 yī wù suǒ 医务所 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 医务所 trong tiếng Việt phòng khámLT:家[jia1] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan