远东山雀
(loài chim ở Trung Quốc) sẻ ngô Nhật Bản (Parus minor)
(loài chim ở Trung Quốc) sẻ ngô Nhật Bản (Parus minor)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi Mãn Châu (Horornis borealis)
›远东苇莺Yuǎn dōng wěi yīng(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi lau Mãn Châu (Acrocephalus tangorum)
›远日点yuǎn rì diǎnđiểm viễn nhật, điểm xa nhất của hành tinh trên quỹ đạo elip so với mặt trời; đối lập: điểm cận nhật…
›远东Yuǎn dōngViễn Đông (từ mượn)
›远未解决yuǎn wèi jiě juécòn lâu mới được giải quyết
›远期合约yuǎn qī hé yuēhợp đồng kỳ hạn (tài chính)
›远东豹Yuǎn dōng bàoBáo Amur (Panthera pardus orientalis)
›远水不救近火yuǎn shuǐ bù jiù jìn huǒxem 遠水救不了近火|远水救不了近火[yuan3 shui3 jiu4 bu5 liao3 jin4 huo3]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.