游弋
游弋 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 游弋 trong tiếng Việt
(tàu hải quân) tuần tra; tuần tiễu; (vịt, thuyền, v.v.) di chuyển trên hồ hoặc sông, v.v
(tàu hải quân) tuần tra; tuần tiễu; (vịt, thuyền, v.v.) di chuyển trên hồ hoặc sông, v.v