Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
游弋

yóu yì

游弋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 游弋 trong tiếng Việt

(tàu hải quân) tuần tra; tuần tiễu; (vịt, thuyền, v.v.) di chuyển trên hồ hoặc sông, v.v

Tra từ liên quan