Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
返销粮返銷糧

fǎn xiāo liáng

返销粮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 返销粮 trong tiếng Việt

lương thực nhà nước thu mua và bán lại cho các khu vực thiếu hụt lương thực

Tra từ liên quan