Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
退货退貨

tuì huò

退货 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 退货 trong tiếng Việt

  1. trả lại hàng
  2. rút lại sản phẩm
Tra từ liên quan