Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
退订退訂

tuì dìng

退订 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 退订 trong tiếng Việt

hủy (đặt chỗ); hủy đăng ký (bản tin, v.v.)

Tra từ liên quan