退订退訂 tuì dìng 退订 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 退订 trong tiếng Việt hủy (đặt chỗ); hủy đăng ký (bản tin, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan