近况 là gì?
近况 [jìn kuàng] có nghĩa là diễn biến gần đây; tình hình hiện tại.
Nghĩa của từ 近况 trong tiếng Việt
- diễn biến gần đây
- tình hình hiện tại
Cách đọc và ghi nhớ 近况
近况 được đọc là jìn kuàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “diễn biến gần đây; tình hình hiện tại”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .