Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跌交

diē jiāo

跌交 là gì?

跌交 [diē jiāo] có nghĩa là biến thể của 跌跤[die1 jiao1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跌交 trong tiếng Việt

biến thể của 跌跤[die1 jiao1]

Cách đọc và ghi nhớ 跌交

跌交 được đọc là diē jiāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 跌跤[die1 jiao1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan