跌交 là gì?
跌交 [diē jiāo] có nghĩa là biến thể của 跌跤[die1 jiao1].
Nghĩa của từ 跌交 trong tiếng Việt
biến thể của 跌跤[die1 jiao1]
Cách đọc và ghi nhớ 跌交
跌交 được đọc là diē jiāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 跌跤[die1 jiao1]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .