Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跌宕

diē dàng

跌宕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跌宕 trong tiếng Việt

không gò bó; tự do và không bị ràng buộc; có nhịp điệu

Tra từ liên quan