Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跌幅

diē fú

跌幅 là gì?

跌幅 [diē fú] có nghĩa là sự giảm (về giá trị); mức độ sụt giảm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跌幅 trong tiếng Việt

  1. sự giảm (về giá trị)
  2. mức độ sụt giảm

Cách đọc và ghi nhớ 跌幅

跌幅 được đọc là diē fú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sự giảm (về giá trị); mức độ sụt giảm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan