Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跌份

diē fèn

跌份 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跌份 trong tiếng Việt

(thông tục) mất mặt

Tra từ liên quan