Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跌停板

diē tíng bǎn

跌停板 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跌停板 trong tiếng Việt

mức giảm giá tối đa hàng ngày của cổ phiếu

Tra từ liên quan