跌停板 diē tíng bǎn 跌停板 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 跌停板 trong tiếng Việt mức giảm giá tối đa hàng ngày của cổ phiếu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan