Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跌打药跌打藥

diē dǎ yào

跌打药 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跌打药 trong tiếng Việt

thuốc xoa bóp

Tra từ liên quan