Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跌断跌斷

diē duàn

跌断 là gì?

跌断 [diē duàn] có nghĩa là ngã gãy (chân, đốt sống, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跌断 trong tiếng Việt

ngã gãy (chân, đốt sống, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 跌断

跌断 được đọc là diē duàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngã gãy (chân, đốt sống, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan