足够
đủ; đủ mức
đủ; đủ mức
足够 thường mang nghĩa “đủ; đủ mức”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 足够, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đủ để...; đến mức mà; để mà
›足坛zú tángiới bóng đá; thế giới bóng đá
›足大指zú dà zhǐngón chân cái
›足印zú yìndấu chân
›足尖zú jiānđầu bàn chân; ngón chân
›足协杯zú xié bēiCúp Hiệp hội Bóng đá Trung Quốc; cúp hiệp hội bóng đá
›足尖鞋zú jiān xiégiày múa ba-lê mũi cứng
›足底筋膜炎zú dǐ jīn mó yánviêm mạc gan chân (y học)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.