足利
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
足利
Ashikaga (họ và địa danh Nhật Bản)
Giản thể足利
Phồn thể足利
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng