Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yuán

元 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 元 trong tiếng Việt

đơn vị tiền tệ (đặc biệt là nhân dân tệ Trung Quốc); (hình vị liên kết) đầu tiên; nguyên thủy; sơ cấp; (hình vị liên kết) cơ bản; nền tảng; (hình vị liên kết) cấu thành; phần; (tiền tố) siêu; (toán học) đối số; biến số; niên hiệu (của một triều đại); (Đài Loan) (địa chất) đại

Tra từ liên quan