超出 là gì?
超出 [chāo chū] có nghĩa là vượt quá; vượt ra ngoài; đi quá xa; xâm lấn.
Nghĩa của từ 超出 trong tiếng Việt
- vượt quá
- vượt ra ngoài
- đi quá xa
- xâm lấn
Cách đọc và ghi nhớ 超出
超出 được đọc là chāo chū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vượt quá; vượt ra ngoài; đi quá xa; xâm lấn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .