Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
超出

chāo chū

超出 là gì?

超出 [chāo chū] có nghĩa là vượt quá; vượt ra ngoài; đi quá xa; xâm lấn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 超出 trong tiếng Việt

  1. vượt quá
  2. vượt ra ngoài
  3. đi quá xa
  4. xâm lấn

Cách đọc và ghi nhớ 超出

超出 được đọc là chāo chū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vượt quá; vượt ra ngoài; đi quá xa; xâm lấn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan