Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

māo

猫 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 猫 trong tiếng Việt

mèo (LT: 隻|只[zhi1]); (phương ngữ) trốn; (từ mượn) (thông tục) modem

Tra từ liên quan