貂蝉
Điêu Thuyền (-192), một trong tứ đại mỹ nhân 四大美女[si4 da4 mei3 nu:3], trong tiểu thuyết là một mỹ nhân nổi tiếng thời cuối nhà Hán, được gả cho warlord tiếm quyền Đổng Trác 董卓[Dong3 Zhuo2] để đảm bảo việc lật đổ ông ta bởi anh hùng chiến…
Điêu Thuyền (-192), một trong tứ đại mỹ nhân 四大美女[si4 da4 mei3 nu:3], trong tiểu thuyết là một mỹ nhân nổi tiếng thời cuối nhà Hán, được gả cho warlord tiếm quyền Đổng Trác 董卓[Dong3 Zhuo2] để đảm bảo việc lật đổ ông ta bởi anh hùng chiến…
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(cô gái) 13 hoặc 14 tuổi; tuổi đầu thiếu niên; thời thanh xuân
›貂皮diāo pída chồn mink
›貂熊diāo xióngchồn gulô (Gulo gulo)
›豆类dòu lèiđậu
›豆雁dòu yàn(loài chim ở Trung Quốc) ngỗng đầu vàng (Anser fabalis)
›豆豉酱dòu chǐ jiàngtương đậu đen
›豆豉dòu chǐđậu đen; tương đậu đen
›豆豆鞋dòu dòu xiégiày lười (tên gọi xuất phát từ những "hạt" cao su, giống hạt đậu, ở đế một số đôi giày lười)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.