Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
豆雁

dòu yàn

豆雁 là gì?

豆雁 [dòu yàn] có nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) ngỗng đầu vàng (Anser fabalis).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 豆雁 trong tiếng Việt

(loài chim ở Trung Quốc) ngỗng đầu vàng (Anser fabalis)

Cách đọc và ghi nhớ 豆雁

豆雁 được đọc là dòu yàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(loài chim ở Trung Quốc) ngỗng đầu vàng (Anser fabalis)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan