Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
豆豉

dòu chǐ

豆豉 là gì?

豆豉 [dòu chǐ] có nghĩa là đậu đen; tương đậu đen.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 豆豉 trong tiếng Việt

  1. đậu đen
  2. tương đậu đen

Cách đọc và ghi nhớ 豆豉

豆豉 được đọc là dòu chǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đậu đen; tương đậu đen”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan