变矩器變矩器 biàn jǔ qì 变矩器 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 变矩器 trong tiếng Việt (ô tô) bộ chuyển đổi mô-men xoắn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan