Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
变乱變亂

biàn luàn

变乱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 变乱 trong tiếng Việt

hỗn loạn; biến động xã hội

Tra từ liên quan