Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
谨守謹守

jǐn shǒu

谨守 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 谨守 trong tiếng Việt

tuân thủ nghiêm ngặt (quy tắc)

Tra từ liên quan