Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
谨严謹嚴

jǐn yán

谨严 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 谨严 trong tiếng Việt

kỹ lưỡng; nghiêm ngặt

Tra từ liên quan