Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
谨订謹訂

jǐn dìng

谨订 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 谨订 trong tiếng Việt

kính mời (phong cách thư từ)

Tra từ liên quan