认同認同 rèn tóng 认同 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 认同 trong tiếng Việt tán thành; ủng hộ; thừa nhận; công nhận; đồng cảm với 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan