确认
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
确认
xác nhận, ghi nhận, thừa nhận
Giản thể确认
Phồn thể确认
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi