Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “认识”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
认识rèn shi

biết; nhận ra; quen thuộc; làm quen với ai đó; kiến thức; hiểu biết; nhận thức; nhận biết

Cụm từ
认识论rèn shi lùn

nhận thức luận (trong triết học, lý thuyết về cách chúng ta biết mọi thứ)

Cụm từ
认识不能rèn shi bù néng

chứng mất nhận thức

Cụm từ
道德认识dào dé rèn shi

nhận thức đạo đức; ý thức đạo đức

Cụm từ
理性认识lǐ xìng rèn shi

nhận thức; lý tính

Cụm từ
感性认识gǎn xìng rèn shi

nhận thức cảm tính

Cụm từ