Kết quả cho “认识”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biết, quen biết
nhận thức luận (trong triết học, lý thuyết về cách chúng ta biết mọi thứ)
chứng mất nhận thức
nhận thức cảm tính
nhận thức; lý tính
nhận thức đạo đức; ý thức đạo đức