Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
认人認人

rèn rén

认人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 认人 trong tiếng Việt

trẻ nhỏ nhận ra người; có thể phân biệt người

Tra từ liên quan