等
chờ, đợi; trợ từ biểu thị sự liệt kê
chờ, đợi; trợ từ biểu thị sự liệt kê
等 thường mang nghĩa “đợi; chờ đợi”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 等 cùng cụm 等等 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Đánh dấu quan hệ ngữ pháp, trạng thái hành động hoặc sắc thái của câu.
thành phần + từmệnh đề + từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
vân vân
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.chờ; chờ đợi
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.hạng
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.bình đẳng
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.