刚才
刚才
vừa nãy, hồi nãy
Giản thể刚才
Phồn thể刚才
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
vừa nãy, hồi nãy
vừa nãy, hồi nãy
刚才 đọc là gāngcái, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “vừa nãy, hồi nãy”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .