Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
刚才

刚才

gāngcái

vừa nãy, hồi nãy

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể刚才
Phồn thể刚才
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 刚才 trong tiếng Việt

vừa nãy, hồi nãy

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

刚才 đọc là gāngcái, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “vừa nãy, hồi nãy”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Từ cùng chủ đề