衬衣
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
衬衣
áo sơ mi, áo ba lỗ (mặc trong)
Giản thể衬衣
Phồn thể衬衣
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi