Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内衬內襯

nèi chèn

内衬 là gì?

内衬 [nèi chèn] có nghĩa là lớp lót (của thùng chứa, v.v.) (kỹ thuật).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内衬 trong tiếng Việt

lớp lót (của thùng chứa, v.v.) (kỹ thuật)

Cách đọc và ghi nhớ 内衬

内衬 được đọc là nèi chèn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lớp lót (của thùng chứa, v.v.) (kỹ thuật)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan