紧
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
紧
căng, kéo căng, chật, cấp bách
Giản thể紧
Phồn thể紧
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi