Kết quả tra từ “不少”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不少bù shǎo
nhiều; khá nhiều; không ít
有不少名堂yǒu bù shǎo míng tang
có nhiều điều; phức tạp, không đơn giản