Kết quả tra từ “生活”
Tìm thấy 26 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
sống; cuộc sống; sinh kế
bảo tàng cuộc sống
hàng tiêu dùng
hàng tiêu dùng; phương tiện sinh kế; phương tiện sinh tồn; tài liệu liên quan đến cuộc sống của ai đó
chi phí sinh hoạt; chi tiêu sinh hoạt; tiền cấp dưỡng
các tiện nghi sinh hoạt
sự thưởng thức những điều tinh tế trong cuộc sống
nước thải sinh hoạt
mức sống
cách sống; lối sống
nhu yếu phẩm cuộc sống
rác sinh hoạt
hành vi; tác phong
thời gian thụ án trong tù; cuộc sống trong tù
kiếm sống chật vật; sống cầm chừng; sống không mục đích
tồn tại; kiếm sống; chật vật duy trì cuộc sống
đời sống tinh thần hoặc đạo đức
đời sống riêng tư
đời sống chính trị
sống chậm
đời sống tình dục
chủ nghĩa ký sinh; tồn tại ký sinh
cuộc sống về đêm
thưởng thức cuộc sống
chống Mỹ là công việc, đến Mỹ là cuộc sống (bình luận hài hước về những nhân vật công khai bài ngoại nhưng gia đình lại sống ở nước ngoài)
lao động làm việc; làm công việc chân tay