Kết quả cho “生活”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cuộc sống; sống
chi phí sinh hoạt; chi tiêu sinh hoạt; tiền cấp dưỡng
bảo tàng cuộc sống
hành vi; tác phong
rác sinh hoạt
cách sống; lối sống
mức sống
nước thải sinh hoạt
sự thưởng thức những điều tinh tế trong cuộc sống
các tiện nghi sinh hoạt
hàng tiêu dùng
hàng tiêu dùng; phương tiện sinh kế; phương tiện sinh tồn; tài liệu liên quan đến cuộc sống của ai đó
nhu yếu phẩm cuộc sống
lao động làm việc; làm công việc chân tay
cuộc sống về đêm
đời sống tình dục
sống chậm
đời sống riêng tư
kiếm sống chật vật; sống cầm chừng; sống không mục đích
thưởng thức cuộc sống
chủ nghĩa ký sinh; tồn tại ký sinh
đời sống chính trị
đời sống tinh thần hoặc đạo đức
tồn tại; kiếm sống; chật vật duy trì cuộc sống