讨生活
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
讨生活
kiếm sống chật vật; sống cầm chừng; sống không mục đích
Giản thể讨生活
Phồn thể討生活
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng