Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
讨生活討生活

tǎo shēng huó

讨生活 là gì?

讨生活 [tǎo shēng huó] có nghĩa là kiếm sống chật vật; sống cầm chừng; sống không mục đích.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 讨生活 trong tiếng Việt

  1. kiếm sống chật vật
  2. sống cầm chừng
  3. sống không mục đích

Cách đọc và ghi nhớ 讨生活

讨生活 được đọc là tǎo shēng huó, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kiếm sống chật vật; sống cầm chừng; sống không mục đích”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan