Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生活设施生活設施

shēng huó shè shī

生活设施 là gì?

生活设施 [shēng huó shè shī] có nghĩa là các tiện nghi sinh hoạt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生活设施 trong tiếng Việt

các tiện nghi sinh hoạt

Cách đọc và ghi nhớ 生活设施

生活设施 được đọc là shēng huó shè shī, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “các tiện nghi sinh hoạt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan