Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生活污水

shēng huó wū shuǐ

生活污水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生活污水 trong tiếng Việt

nước thải sinh hoạt

Tra từ liên quan