Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生活费生活費

shēng huó fèi

生活费 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生活费 trong tiếng Việt

chi phí sinh hoạt; chi tiêu sinh hoạt; tiền cấp dưỡng

Tra từ liên quan