生活费生活費 shēng huó fèi 生活费 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 生活费 trong tiếng Việt chi phí sinh hoạt; chi tiêu sinh hoạt; tiền cấp dưỡng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan