生活费
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
生活费
chi phí sinh hoạt; chi tiêu sinh hoạt; tiền cấp dưỡng
Giản thể生活费
Phồn thể生活費
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng