Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “海峡”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
海峡
hǎi xiá

eo biển; kênh

Cụm từ
海峡时报
Hǎi xiá Shí bào

Thời báo Eo biển

Cụm từ
海峡群岛
Hǎi xiá Qún dǎo

Quần đảo Channel

Cụm từ
海峡交流基金会
Hǎi xiá Jiāo liú Jī jīn huì

Quỹ Giao lưu Eo biển (SEF); viết tắt thành 海基會|海基会[Hai3 ji1 hui4]

Viết tắt
海峡两岸关系协会
Hǎi xiá Liǎng àn Guān xi Xié huì

Hiệp hội Quan hệ hai bờ eo biển Đài Loan của Trung Quốc (ARATS)

Cụm từ
加来海峡
Jiā lái Hǎi xiá

Eo biển Calais ở eo biển English; Eo biển Dover; Pas-de-Calais, tỉnh của Pháp

Cụm từ
厄勒海峡
È lè Hǎi xiá

Øresund; The Sound (eo biển giữa Đan Mạch và Thụy Điển)

Cụm từ
台湾海峡
Tái wān Hǎi xiá

Eo biển Đài Loan

Cụm từ
吕宋海峡
Lǚ sòng Hǎi xiá

Eo biển Luzon giữa Đài Loan và đảo Luzon (Philippines)

Cụm từ
对马海峡
Duì mǎ Hǎi xiá

Eo biển Tsushima, giữa Nhật Bản và Hàn Quốc

Cụm từ
巴士海峡
Bā shì Hǎi xiá

Kênh Ba Sĩ ở phía bắc eo biển Luzon, ngay phía nam Đài Loan

Cụm từ
巽他海峡
Xùn tā Hǎi xiá

eo biển Sunda giữa Sumatra và Java

Cụm từ
朝鲜海峡
Cháo xiǎn Hǎi xiá

Eo biển Triều Tiên; Eo biển Tsushima (giữa Nhật Bản và Triều Tiên)

Cụm từ
柔佛海峡
Róu fó Hǎi xiá

Eo biển Johor (giữa Malaysia và Singapore)

Cụm từ
琼州海峡
Qióng zhōu Hǎi xiá

eo biển Qiongzhou (giữa đảo Hải Nam và đất liền Trung Quốc)

Cụm từ
白令海峡
Bái lìng Hǎi xiá

Eo biển Bering (giữa Siberia và Alaska)

Cụm từ
鞑靼海峡
Dá dá Hǎi xiá

Eo biển Tartary giữa Sakhalin và lục địa Nga

Cụm từ
墨西拿海峡
Mò xī ná Hǎi xiá

eo biển Messina giữa Calabria và Sicilia

Cụm từ
新海峡时报
Xīn Hǎi xiá Shí bào

New Strait Times (báo)

Cụm từ
英吉利海峡
Yīng jí lì Hǎi xiá

Eo biển Anh

Cụm từ
马六甲海峡
Mǎ liù jiǎ Hǎi xiá

Eo biển Malacca

Cụm từ
奥特朗托海峡
Ào tè lǎng tuō Hǎi xiá

eo biển Otranto giữa gót nước Ý và Albania

Cụm từ
直布罗陀海峡
Zhí bù luó tuó Hǎi xiá

Eo biển Gibraltar

Cụm từ
达达尼尔海峡
Dá dá ní ěr Hǎi xiá

Eo biển Dardanelles; tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: Çanakkale Boğazı

Cụm từ