Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海峡交流基金会海峽交流基金會

Hǎi xiá Jiāo liú Jī jīn huì

海峡交流基金会 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海峡交流基金会 trong tiếng Việt

Quỹ Giao lưu Eo biển (SEF); viết tắt thành 海基會|海基会[Hai3 ji1 hui4]

Tra từ liên quan