海峡交流基金会海峽交流基金會 Hǎi xiá Jiāo liú Jī jīn huì 海峡交流基金会 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 海峡交流基金会 trong tiếng Việt Quỹ Giao lưu Eo biển (SEF); viết tắt thành 海基會|海基会[Hai3 ji1 hui4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan