Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “棱”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
líng

dùng trong 穆稜|穆棱[Mu4 ling2]

Từ vựng
léng

gờ; cạnh; nếp nhăn; đường gân nổi

Từ vựng
棱台
léng tái

lăng trụ

Cụm từ
棱柱
léng zhù

lăng trụ

Cụm từ
棱角
léng jiǎo

cạnh và góc; phần nhô ra; sự sắc nét (của phần nhô ra); góc cạnh gồ ghề; góc đường gân nổi

Cụm từ
棱锥
léng zhuī

hình chóp (hình học)

Cụm từ
棱镜
léng jìng

(quang học) lăng kính

Cụm từ
丹棱
Dān léng

huyện Danleng ở Meishan 眉山市[Mei2 shan1 Shi4], Tứ Xuyên

Cụm từ
刺棱
cī lēng

(từ tượng thanh) âm thanh di chuyển nhanh; tiếng Đài Loan [ci4 leng2]

Cụm từ
扑棱
pū leng

(cánh, rèm v.v.) vỗ; đập

Cụm từ
模棱
mó léng

mơ hồ; chưa quyết định và không rõ ràng

Cụm từ
穆棱
Mù líng

Muling, thành phố cấp huyện ở Mudanjiang 牡丹江, Hắc Long Giang

Cụm từ
绥棱
Suí léng

huyện Tuỳ Lăng ở Tuỳ Hoá 綏化|绥化, Hắc Long Giang

Cụm từ
翘棱
qiáo leng

bị vênh; cong lên

Cụm từ
三棱草
sān léng cǎo

cỏ cú (Cyperus rotundus)

Cụm từ
三棱镜
sān léng jìng

lăng kính (hình tam giác)

Cụm từ
丹棱县
Dān léng Xiàn

huyện Danleng ở Meishan 眉山市[Mei2 shan1 Shi4], Tứ Xuyên

Cụm từ
五棱镜
wǔ léng jìng

lăng kính năm mặt

Cụm từ
横棱纹
héng léng wén

hoa văn ngang

Cụm từ
穆棱市
Mù líng shì

Muling, thành phố cấp huyện ở Mudanjiang 牡丹江, Hắc Long Giang

Cụm từ
绥棱县
Suí léng xiàn

huyện Tuy Lăng ở Tuy Hoá 綏化|绥化, Hắc Long Giang

Cụm từ
有棱有角
yǒu léng yǒu jiǎo

(về hình dạng) sắc nét và rõ ràng; (về người) có chính kiến rõ ràng

Cụm từ
模棱两可
mó léng liǎng kě

mập mờ; mơ hồ

Cụm từ
瘦骨棱棱
shòu gǔ léng léng

trơ xương; gầy gò

Cụm từ