Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

léng

棱 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 棱 trong tiếng Việt

gờ; cạnh; nếp nhăn; đường gân nổi

Tra từ liên quan