Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

líng

棱 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 棱 trong tiếng Việt

dùng trong 穆稜|穆棱[Mu4 ling2]

Tra từ liên quan