Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

léng

棱 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 棱 trong tiếng Việt

xà vuông; biến thể của 稜|棱[leng2]

Tra từ liên quan